Dịch

rapé

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈpe/

Nghĩa chính

  1. Hít (thuốc lá nghiền mịn hoặc nghiền thành bột để hít)danh từsnuff (finely ground or pulverised tobacco for sniffing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapéDạng gốc (base form)
  2. rapésSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI