rapé
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈpe/
Nghĩa chính
- Hít (thuốc lá nghiền mịn hoặc nghiền thành bột để hít)danh từsnuff (finely ground or pulverised tobacco for sniffing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rapéDạng gốc (base form)
- rapésSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .