Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ranciedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ôi thiu
danh từ
rancidity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ranciedad
Dạng gốc
(base form)
ranciedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rancidity
Sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ... )
AI
1
Sự ôi thiu
1
Sự ôi thiu
1
Sự ôi thiu