Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raión
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khẩu phần ăn
danh từ
raion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raión
Dạng gốc
(base form)
rai
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
raion
Đơn vị hành chính của một số quốc gia Đông Âu và Châu Á
AI
1
Khẩu phần ăn
1
Khẩu phần ăn
1
Khẩu phần ăn