Dịch

raión

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khẩu phần ăndanh từraion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raiónDạng gốc (base form)
  2. raionesSố nhiều (plural)

AI