Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rafia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrafja/
Nghĩa chính
1
Sợi cọ
danh từ
raffia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rafia
Dạng gốc
(base form)
rafia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
raffia
Cây cọ sợi, sợi cọ sợi
AI
1
Sợi cọ
1
Sợi cọ
1
Sợi cọ