Dịch

raffia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây cọ sợi, sợi cọ sợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fibrous material used for tying plants, originating from the leaves of raffia palm trees (genus Raphia).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raffiaDạng gốc (base form)
  2. raffiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

raffia palmdanh từCác cây cọ thuộc chi Raphia, chủ yếu ở Châu Phi, được sử dụng để lấy sợi và sản xuất rượu raffia, rượu cọ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Malagasyrafia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI