Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioterapia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/radjoteˈɾapja/
Nghĩa chính
1
Xạ trị
danh từ
radiotherapy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radioterapia
Dạng gốc
(base form)
radioterapia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radiotherapy
Xạ trị
Họ từ
(word family)
cùng gốc
radioterapia
radioterap
euta
Bác sĩ xạ trị
danh từ
radioterap
éutico
Chưa có nghĩa
AI
1
Xạ trị
1
Xạ trị
1
Xạ trị