Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radioso
tính từ
(adjective)
/raˈdjoso/
Nghĩa chính
1
Rạng rỡ
tính từ
radiant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radioso
Dạng gốc
(base form)
radios
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
radioso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
radios
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
radioso
radioso
nda
Máy dò vô tuyến
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radiant
Hớn hở
AI
1
Rạng rỡ
1
Rạng rỡ
1
Rạng rỡ