Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiopacidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ phóng xạ
danh từ
radiopacity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radiopacidad
Dạng gốc
(base form)
radiopacidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radiopacity
Tính không thấu xạ; tính chắn bức xạ
AI
1
Độ phóng xạ
1
Độ phóng xạ
1
Độ phóng xạ