radiopacity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thấu xạ; tính chắn bức xạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or degree of being opaque to X-rays.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiopacityDạng gốc (base form)
- radiopacitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha