Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiolisis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phóng xạ
danh từ
radiolysis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
射
shè
Phóng xạ
Tiếng Anh
radiolysis
Sự phân ly do phóng xạ; sự phân giải do chiếu xạ
AI
1
Sự phóng xạ
1
Sự phóng xạ
1
Sự phóng xạ