Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radio-
tiền tố
(prefix)
/radjo/
Nghĩa chính
1
Đài phát thanh- (bức xạ)
tiền tố
radio- (radiation)
2
Radio- (đài phát thanh, phát sóng)
tiền tố
radio- (radio, broadcasting)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
射
shè
Phóng xạ
Tiếng Anh
radio-
Bức xạ, chất phóng xạ
AI
1
Đài phát thanh- (bức xạ)
2
Radio- (đài phát thanh, phát sóng)
1
Đài phát thanh- (bức xạ)
2
Radio- (đài phát thanh, phát sóng)
1
Đài phát thanh- (bức xạ)
2
Radio- (đài phát thanh, phát sóng)