Dịch

radio-

tiền tố (prefix)
/radjo/

Nghĩa chính

  1. Đài phát thanh- (bức xạ)tiền tốradio- (radiation)
  2. Radio- (đài phát thanh, phát sóng)tiền tốradio- (radio, broadcasting)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI