Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radicación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phóng xạ
danh từ
radication
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radicación
Dạng gốc
(base form)
radicaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
射
shè
Phóng xạ
Tiếng Anh
radication
Quá trình lấy rễ, hoặc trạng thái bị bắt rễ
AI
1
Sự phóng xạ
1
Sự phóng xạ
1
Sự phóng xạ