racionalidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rasjonaliˈdad/
Nghĩa chính
- Tính hợp lýdanh từrationality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- racionalidadDạng gốc (base form)
- racionalidadesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh