Dịch

racionalidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rasjonaliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Tính hợp lýdanh từrationality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. racionalidadDạng gốc (base form)
  2. racionalidadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI