Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raciocinio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/raθjoˈθinjo/
Nghĩa chính
1
Lý luận
danh từ
reasoning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raciocinio
Dạng gốc
(base form)
raciocinio
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Hace
unos
cuantos
decenios
,
cuando
el
consumismo
imprudente
no
había
deteriorado
aún
nuestro
raciocinio
colectivo
,
esta
actitud
quizá
nos
habría
parecido
aberrante
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
理论
lǐ lùn
Lý thuyết, lý luận
论
lùn
Lý luận, học thuyết
理念
lǐ niàn
Học thuyết, lý luận
Tiếng Anh
reasoning
Lập luận
AI
1
Lý luận
1
Lý luận
1
Lý luận