racial
B1tính từ (adjective)
/raˈθjal/
Nghĩa chính
- Thuộc chủng tộctính từracial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- racialDạng gốc (base form)
- racialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conflicto racial | Xung đột chủng tộc | |
| igualdad racial | Bình đẳng chủng tộc | |
| problema racial | Vấn đề sắc tộc | |
| prejuicio racial | Thành kiến chủng tộc | |
| injusticia racial | Bất công chủng tộc | |
| desigualdad racial | Bất bình đẳng chủng tộc | |
| superioridad racial | Thượng đẳng chủng tộc | |
| discriminación racial | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc racialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã đấu tranh chống phân biệt chủng tộc.
- .Anh ấy phản đối phân biệt chủng tộc.
- ¿ ?Bạn có nghĩ tình yêu quan trọng hơn rào cản chủng tộc không?