Dịch

racial

B1tính từ (adjective)
/raˈθjal/

Nghĩa chính

  1. Thuộc chủng tộctính từracial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. racialDạng gốc (base form)
  2. racialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

conflicto racialXung đột chủng tộc
igualdad racialBình đẳng chủng tộc
problema racialVấn đề sắc tộc
prejuicio racialThành kiến chủng tộc
injusticia racialBất công chủng tộc
desigualdad racialBất bình đẳng chủng tộc
superioridad racialThượng đẳng chủng tộc
discriminación racialChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đấu tranh chống phân biệt chủng tộc.
  • .Anh ấy phản đối phân biệt chủng tộc.
  • ¿ ?Bạn có nghĩ tình yêu quan trọng hơn rào cản chủng tộc không?

AI