rabona
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/raˈbona/
Nghĩa chính
- Cú đá được thực hiện với chân đá bắt chéo sau chân kiaqua tiếng Anhdanh từrabona
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rabonaDạng gốc (base form)
- rabonasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer rabonađộng từ | động từ | Trốn tránh |
| hacerse la rabonađộng từ | động từ | Chơi gái điếm |