Dịch

rabona

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/raˈbona/

Nghĩa chính

  1. Cú đá được thực hiện với chân đá bắt chéo sau chân kiaqua tiếng Anhdanh từrabona

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabonaDạng gốc (base form)
  2. rabonasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer rabonađộng từTrốn tránh
hacerse la rabonađộng từChơi gái điếm

AI