Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rítmicamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌridmikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhịp nhàng
trạng từ
rhythmically
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cadenciosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
协调
xié tiáo
Hài hòa, nhịp nhàng
Tiếng Anh
rhythmically
Nhịp nhàng
AI
1
Nhịp nhàng
1
Nhịp nhàng
1
Nhịp nhàng