Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rémix
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hòa trộn
danh từ
remix
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
和
hé
Hòa lẫn, pha lẫn, hòa trộn
Tiếng Anh
remix
Phối lại
AI
1
Hòa trộn
1
Hòa trộn
1
Hòa trộn