rázago
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈraθaɡo/
Nghĩa chính
- Vải bố, hessiandanh từburlap, hessian.
- Bao bố, bao hessiandanh từburlap sack, hessian sack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rázagoDạng gốc (base form)
- rázagosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh