quitear
động từ (verb)
/kwiteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Bỏ cuộcđộng từto quit
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể quitearDanh động từ quiteandoPhân từ quiteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | quiteo |
| tú | quiteas |
| él/ella/Ud. | quitea |
| nosotros | quiteamos |
| vosotros | quiteáis |
| ellos/Uds. | quitean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh