Dịch

quite

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkite/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành động loại bỏdanh từthe action of removal
  2. Một sự chệch hướng hoặc bước sang một bêndanh từa swerve or sidestep

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quiteDạng gốc (base form)
  2. quitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer el quiteđộng từTránh, trượt qua
estar al quiteđộng từSẵn sàng lao vào bảo vệ ai đó
sacar el quiteđộng từTránh

AI