quite
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkite/nguồn
Nghĩa chính
- Hành động loại bỏdanh từthe action of removal
- Một sự chệch hướng hoặc bước sang một bêndanh từa swerve or sidestep
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quiteDạng gốc (base form)
- quitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer el quiteđộng từ | động từ | Tránh, trượt qua |
| estar al quiteđộng từ | động từ | Sẵn sàng lao vào bảo vệ ai đó |
| sacar el quiteđộng từ | động từ | Tránh |