Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quiralidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kiɾaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính đối lập
danh từ
chirality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quiralidad
Dạng gốc
(base form)
quiralidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chirality
Hiện tượng trong hóa học, vật lý và toán học, trong đó các vật thể là ảnh phản chiếu của nhau nhưng mặt khác lại giống hệt nhau; sự thuận tay
AI
1
Tính đối lập
1
Tính đối lập
1
Tính đối lập