Dịch

quinquenio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kinˈkenjo/

Nghĩa chính

  1. Ánh hào quang, ngũ thiên niên kỷdanh từlustrum, quinquennium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinquenioDạng gốc (base form)
  2. quinqueniosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ánh hào quang

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI