Dịch

quincho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkint͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khu vực bếp/nướng/ăn uống ngoài trờidanh từoutdoor kitchen/grilling/dining area

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinchoDạng gốc (base form)
  2. quinchosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc quincho

AI