Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quincho
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkint͡ʃo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khu vực bếp/nướng/ăn uống ngoài trời
danh từ
outdoor kitchen/grilling/dining area
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quincho
Dạng gốc
(base form)
quincho
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quincho
quincho
ncho
Đậu bồ câu (Cajanus cajan)
danh từ
AI
1
Khu vực bếp/nướng/ăn uống ngoài trời
1
Khu vực bếp/nướng/ăn uống ngoài trời
1
Khu vực bếp/nướng/ăn uống ngoài trời