Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinchoncho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đậu bồ câu (Cajanus cajan)
danh từ
pigeon pea (Cajanus cajan)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quinchoncho
Dạng gốc
(base form)
quinchoncho
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pigeon pea
Loài thực vật nhiệt đới châu Phi, Cajanus cajan, trước đây là Cajanus indicus
AI
1
Đậu bồ câu (Cajanus cajan)
1
Đậu bồ câu (Cajanus cajan)
1
Đậu bồ câu (Cajanus cajan)