quincenario
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kinθeˈnaɾjo/
Nghĩa chính
- Hai tuần một lầntính từfortnightly
- Ấn phẩm hai tuần một lầndanh từbiweekly publication
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quincenarioDạng gốc (base form)
- quincenariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quincenariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- quincenariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh