quincallero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kinkaˈeɾo/
Nghĩa chính
- Người buôn bán kim loại, người buôn bán đồ sắtdanh từmetal merchant, ironmonger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quincalleroDạng gốc (base form)
- quincallerosSố nhiều (plural)
- quincallerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quincalleraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa