Dịch

quincallero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kinkaˈeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người buôn bán kim loại, người buôn bán đồ sắtdanh từmetal merchant, ironmonger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quincalleroDạng gốc (base form)
  2. quincallerosSố nhiều (plural)
  3. quincallerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. quincalleraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc quincallero

AI