Dịch

quimera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kiˈmeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quái vật chimera, sinh vật huyền thoạiqua tiếng Anhdanh từchimera
  2. Chimera, giấc mơ viển vông (điều gì đó viển vông hoặc không thể đạt được)danh từchimera, pipe dream (something illusory or impossible to achieve)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quimeraDạng gốc (base form)
  2. quimerasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc quimera

AI