Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quetona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/keˈtona/
Nghĩa chính
1
Xê-tôn
danh từ
ketone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quetona
Dạng gốc
(base form)
quetona
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ketone
Xeton, xê-tôn
AI
1
Xê-tôn
1
Xê-tôn
1
Xê-tôn