Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queso de bola
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkeso de ˈbola/
Nghĩa chính
1
Phô mai Edam
danh từ
Edam cheese
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
queso de bola
Dạng gốc
(base form)
queso
s de bola
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Edam cheese
Loại phô mai Hà Lan có lớp phủ màu đỏ
AI
1
Phô mai Edam
1
Phô mai Edam
1
Phô mai Edam