Edam cheese
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại phô mai Hà Lan có lớp phủ màu đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Dutch cheese with a red coating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Edam cheeseDạng gốc (base form)
- Edam cheesesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha