Dịch

Edam cheese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phô mai Hà Lan có lớp phủ màu đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Dutch cheese with a red coating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Edam cheeseDạng gốc (base form)
  2. Edam cheesesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI