Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quesero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/keˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Phô mai
tính từ
cheese
2
Người làm pho mát, người bán pho mát
danh từ
cheesemaker, cheeser, cheesemonger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quesero
Dạng gốc
(base form)
queser
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
quesero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
queser
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cheese
Pho mát
cheesemaker
Người có tay nghề cao trong nghệ thuật làm phô mai
AI
1
Phô mai
2
Người làm pho mát
1
Phô mai
2
Người làm pho mát
1
Phô mai
2
Người làm pho mát