Dịch

quero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người kỳ lạ; dầu hỏadanh từquero; kero

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queroDạng gốc (base form)
  2. querosSố nhiều (plural)

AI