Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkeɾo/
Nghĩa chính
1
Người kỳ lạ; dầu hỏa
danh từ
quero; kero
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quero
Dạng gốc
(base form)
quero
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quero
quero
seno
Dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin
danh từ
C1
quero
sín
Dầu hỏa
danh từ
AI
1
Người kỳ lạ
1
Người kỳ lạ
1
Người kỳ lạ