Dịch

querosín

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dầu hỏadanh từkerosene

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. querosínDạng gốc (base form)
  2. querosinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • - 19 : 12 , ; 7 , , ;

AI