quebrantador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phá vỡ, phá hoạitính từbreaking, destructive
- Máy cắtdanh từbreaker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quebrantadorDạng gốc (base form)
- quebrantadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quebrantadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- quebrantadoraGiống cái (feminine)