Dịch

quebrantador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phá vỡ, phá hoạitính từbreaking, destructive
  2. Máy cắtdanh từbreaker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quebrantadorDạng gốc (base form)
  2. quebrantadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. quebrantadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. quebrantadoraGiống cái (feminine)

AI