Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
que su
từ hạn định
(determiner)
/ke su/
Nghĩa chính
1
Dùng theo nghĩa đen, xem que, su
từ hạn định
Used other than figuratively or idiomatically: see que, su.
2
Của ai
từ hạn định
whose
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuyo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whose
Của ai
Họ từ
(word family)
cùng gốc
que su
que
suismo
Việc sử dụng không chuẩn mực que su hoặc que + mạo từ như một yếu tố quyết định tương đối biểu thị sự sở hữu tương đương với cuyo và tiếng Anh có
danh từ
AI
1
Dùng theo nghĩa đen
2
Của ai
1
Dùng theo nghĩa đen
2
Của ai
1
Dùng theo nghĩa đen
2
Của ai