Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
químicamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌkimikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt hóa học
trạng từ
chemically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
química
químico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chemically
Bằng hóa học
AI
1
Về mặt hóa học
1
Về mặt hóa học
1
Về mặt hóa học