Dịch

push-up

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đẩy lên, hỗ trợtính từpush-up, supporting
  2. Chống đẩy cho ngực hoặc môngdanh từpush-up for the chest or glutes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. push-upDạng gốc (base form)
  2. push-upsGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI