push-up
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đẩy lên, hỗ trợtính từpush-up, supporting
- Chống đẩy cho ngực hoặc môngdanh từpush-up for the chest or glutes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- push-upDạng gốc (base form)
- push-upsGiống cái số nhiều (feminine plural)