Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thuần túy
danh từ
purism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purismo
Dạng gốc
(base form)
purismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
purism
Sự nhấn mạnh vào các hình thức tinh khiết hoặc không pha trộn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
purista
puro
AI
1
Chủ nghĩa thuần túy
1
Chủ nghĩa thuần túy
1
Chủ nghĩa thuần túy