Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purificante
tính từ
(adjective)
/puɾifiˈkante/
Nghĩa chính
1
Thanh lọc
tính từ
purifying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purificante
Dạng gốc
(base form)
purificante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
purifying
Sự thanh lọc, sự làm sạch
AI
1
Thanh lọc
1
Thanh lọc
1
Thanh lọc