Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pura verdad
Nghĩa chính
1
Sự thật trần trụi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
la pura verdad
Sự thật hiển nhiên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
naked truth
Sự thật trần trụi
AI
1
Sự thật trần trụi
1
Sự thật trần trụi
1
Sự thật trần trụi