Dịch

purín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈɾin/

Nghĩa chính

  1. Bùndanh từslurry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purínDạng gốc (base form)
  2. purinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI