Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puˈɾin/
Nghĩa chính
1
Bùn
danh từ
slurry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purín
Dạng gốc
(base form)
pur
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slurry
Huyền phù, hỗn hợp sệt
AI
1
Bùn
1
Bùn
1
Bùn