Dịch

puré

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈɾe/

Nghĩa chính

  1. Xay nhuyễndanh từpuree
  2. Nghiền (đối với khoai tây)danh từmash (for potatoes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puréDạng gốc (base form)
  2. purésSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

puré de papasKhoai tây nghiền

Họ từ (word family)

cùng gốc puré

AI