puré
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈɾe/
Nghĩa chính
- Xay nhuyễndanh từpuree
- Nghiền (đối với khoai tây)danh từmash (for potatoes)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puréDạng gốc (base form)
- purésSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puré de papas | Khoai tây nghiền |