Dịch

pupusiada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pupuˈsjada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một bữa tiệc nhộn nhịpdanh từa pupusa party

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pupusiadaDạng gốc (base form)
  2. pupusiadasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự đại tiện
  1. defecation

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI