pupusiada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pupuˈsjada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một bữa tiệc nhộn nhịpdanh từa pupusa party
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pupusiadaDạng gốc (base form)
- pupusiadasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự đại tiện
- defecation
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh