Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pupuseada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pupuseˈada/
Nghĩa chính
1
Một bữa tiệc nhộn nhịp
danh từ
a pupusa party
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pupuseada
Dạng gốc
(base form)
pupuseada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pupusiada
AI
1
Một bữa tiệc nhộn nhịp
1
Một bữa tiệc nhộn nhịp
1
Một bữa tiệc nhộn nhịp