Dịch

punzó

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/punˈso/

Nghĩa chính

  1. Ponceau, màu đỏdanh từponceau, red

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punzóDạng gốc (base form)
  2. punzósSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc punzó

Ngôn ngữ khác

AI