Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punzó
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/punˈso/
Nghĩa chính
1
Ponceau, màu đỏ
danh từ
ponceau, red
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punzó
Dạng gốc
(base form)
punzó
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
punzó
punzó
n
Dùi
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ponceau
Màu đỏ tươi
AI
1
Ponceau
1
Ponceau
1
Ponceau