Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punto medio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpunto ˈmedjo/
Nghĩa chính
1
Điểm giữa
danh từ
midpoint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punto medio
Dạng gốc
(base form)
punto
s medios
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中央
zhōng yāng
Trung tâm, điểm giữa
Tiếng Anh
midpoint
Điểm giữa, điểm trung gian
AI
1
Điểm giữa
1
Điểm giữa
1
Điểm giữa