Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punto G
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpunto ˈxe/
Nghĩa chính
1
Điểm G
danh từ
G-spot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punto G
Dạng gốc
(base form)
punto
s G
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
G-spot
Vùng nhạy cảm, gợi cảm được đề xuất trên thành trước của âm đạo
AI
1
Điểm G
1
Điểm G
1
Điểm G