Dịch

puntazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/punˈtaso/

Nghĩa chính

  1. Vết thương do vật nhọn gây radanh từinjury caused by a sharp pointed object
  2. Bị còi nhẹdanh từlight hit with the horn
  3. Chọc, chọc ghẹodanh từpoke, jibe
  4. Điều tuyệt vời, vẻ đẹpdanh từamazing thing, kick-ass thing, beauty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puntazoDạng gốc (base form)
  2. puntazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI