puntazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/punˈtaso/
Nghĩa chính
- Vết thương do vật nhọn gây radanh từinjury caused by a sharp pointed object
- Bị còi nhẹdanh từlight hit with the horn
- Chọc, chọc ghẹodanh từpoke, jibe
- Điều tuyệt vời, vẻ đẹpdanh từamazing thing, kick-ass thing, beauty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puntazoDạng gốc (base form)
- puntazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh