Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punitivismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/punitiˈbismo/
Nghĩa chính
1
Sự trừng phạt
danh từ
punitiveness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
punitivismo
punitiv
o
Trừng phạt
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
惩罚
chéng fá
Hình phạt, sự trừng phạt
科
kē
Trừng phạt, áp dụng hình phạt
处
chù
Xử phạt, trừng phạt
Tiếng Anh
punitiveness
Xem punitive
AI
1
Sự trừng phạt
1
Sự trừng phạt
1
Sự trừng phạt